BẢNG GIÁ DỊCH VỤ – TRUNG TÂM Y HỌC GIỚI TÍNH HÀ NỘI
(Bảng giá sẽ được cập nhật nếu có thay đổi)
MỤC LỤC
-
-
KHÁM, TƯ VẤN VÀ ĐIỀU TRỊ Y HỌC GIỚI TÍNH, TÂM LÝ
-
BẢO TỒN KHẢ NĂNG SINH SẢN
-
THỦ THUẬT – PHẪU THUẬT TRUNG TÂM Y HỌC GIỚI TÍNH
-
GÓI KHÁM CHO MỘT SỐ BỆNH LÝ THƯỜNG GẶP (Tham khảo)
-
KHÁM BỆNH VÀ DỊCH VỤ BỆNH VIỆN
-
XÉT NGHIỆM
-
CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
-
HỖ TRỢ SINH SẢN
-
SẢN PHỤ KHOA
-
THỦ THUẬT – PHẪU THUẬT
-
KHÁM SỨC KHỎE TIỀN HÔN NHÂN – GÓI CƠ BẢN
-
KHÁM SỨC KHỎE TIỀN HÔN NHÂN – CHUYÊN SÂU
-
BẢNG GIÁ PHÒNG KHU NHÀ A
-
DỊCH VỤ SPA
-
01. KHÁM, TƯ VẤN
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| KB004 | Khám rối loạn cương | 200,000 | |
| KB010 | Khám, tư vấn y học giới tính | 400,000 | Khám Bác sĩ, Thạc sĩ |
| KB012 | Khám, tư vấn tình dục nam | 400,000 | |
| KB013 | Khám, tư vấn tình dục nữ | 400,000 | |
| KB014 | Khám, tư vấn tâm lý | 500,000 | |
| KB015 | Tư vấn, điều trị tâm lý | 1.2 triệu | 45-60 phút/phiên trị liệu |
| KB016 | Tư vấn, điều trị tình dục nữ | 1 triệu | 45-60 phút/phiên trị liệu |
| KB017 | Tư vấn, điều trị tình dục nam | 1 triệu | 45-60 phút/phiên trị liệu |
| KB018 | Khám, tư vấn tiền mãn kinh | 400,000 |
02. BẢO TỒN KHẢ NĂNG SINH SẢN
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| ART002 | Trữ lạnh tinh trùng đổi mẫu (1 cóng) | 3,000,000 | |
| ART003 | Trữ lạnh tinh trùng đổi mẫu (2 cóng) | 5,000,000 | |
| ART004 | Trữ lạnh tinh trùng/mô tinh hoàn | 3,000,000 | |
| ART005 | Trữ lạnh phôi hoặc noãn (1 top) | 4,000,000 | |
| ART006 | Trữ lạnh phôi hoặc noãn (2 top) | 8,000,000 | |
| ART007 | Trữ lạnh phôi từ top thứ 3 trở đi | 3,000,000 | |
| ART015 | Gia hạn trữ phôi hoặc noãn lâu dài (theo năm) | 1-2,5 triệu (1 top/năm) | |
| ART016 | Gia hạn trữ lãnh tinh trùng lâu dài(theo năm) | 1-2,5 triệu (1 cóng/năm) |
03. THỦ THUẬT – PHẪU THUẬT
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| PT006 | Phẫu thuật hạ tinh hoàn 2 bên, hạ lại tinh hoàn, hạ tinh hoàn lạc chỗ 1 bên, cắt tinh hoàn lạc chỗ | 12,000,000 | |
| PT007 | Cắt bao quy đầu | 5,000,000 | |
| PT007.1 | Cắt bao quy đầu Stapler (kèm dụng cụ) | 7,300,000 | |
| PT007.2 | Cắt bao quy đầu gây mê | 10,000,000 | |
| PT007.3 | Cắt bao quy đầu Stapler (gây mê và kèm dụng cụ) | 12,500,000 | |
| PT0018 | Lazer sùi mào gà âm hộ – âm đạo – cổ tử cung | 4,000,000 | |
| PT019 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo, âm hộ | 14,000,000 | |
| PT026 | Laser sùi mào gà bộ phận sinh dục nam | 4,000,000 | |
| PT027 | Laser sùi mào gà hậu môn | 6,000,000 | |
| PT028 | Phẫu thuật tinh hoàn ẩn một bên tinh hoàn trong ống bẹn (mổ mở) | 12,000,000 | |
| PT028.1 | Phẫu thuật tinh hoàn lạc chỗ | 12 – 16,000,000 | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT028.2 | Phẫu thuật tinh hoàn ẩn hai bên tinh hoàn trong ống bẹn (mổ mở) | 18,000,000 | |
| PT029 | Phẫu thuật tinh hoàn ẩn một bên tinh hoàn trong ổ bụng (mổ mở hoặc có nội soi hỗ trợ) | 15,000,000 | |
| PT029.1 | Phẫu thuật tinh hoàn ẩn hai bên tinh hoàn trong ổ bụng (mổ mở hoặc có nội soi hỗ trợ) | 15,000,000 | |
| PT030 | Phẫu thuật tạo hình điều trị hẹp Bao quy đầu (tê tại chỗ) | 5,000,000 | |
| PT031 | Phẫu thuật tạo hình điều trị hẹp Bao quy đầu (mê hoặc TTS) | 10,000,000 | |
| PT051 | Chỉnh cong dương vật | 15,000,000 | |
| PT052 | Phẫu thuật tạo hình dương vật (kéo dài dương vật) | 20,000,000 | |
| PT053 | Phẫu thuật tạo hình dương vật (sửa lún dương vật) | 20,000,000 | |
| PT054 | Phẫu thuật tạo hình dương vật (sửa chuyển vị dương vật bìu) | 20,000,000 | |
| PT055 | Phẫu thuật tạo hình dương vật, tạo hình bìu (bìu chẻ đôi ở trẻ em) | 20,000,000 | |
| PT056 | Phẫu thuật tạo hình dương vật, tạo hình bìu (bìu chẻ đôi ở người lớn) | 20,000,000 | |
| PT057 | Phẫu thuật tạo hình dương vật (ghép dương vật trong đứt dời dương vật) | 25,000,000 | |
| PT061 | Phẫu thuật tạo hình dương vật (điều trị chấn thương cơ quan sinh dục ngoài) | 20,000,000 | |
| PT062 | Phẫu thuật đặt tinh hoàn nhân tạo (chưa tính tinh hoàn) | 16 – 20,000,000 | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT063 | Phẫu thuật tạo hình dương vật (cấy ghép hang giả – chưa kể vật hang giả) | 20,000,000 | |
| PT063.1 | Phẫu thuật vỡ vật hang | 14,000,000 | |
| PT063.2 | Phẫu thuật cấy ghép vật hang nhân tạo (Bao gồm vật hang) | 280,000,000 | |
| PT064 | Phẫu thuật tạo hình dương vật (sửa xoay trục dương vật) | 20,000,000 | |
| PT065 | Phẫu thuật tạo hình dương vật (sửa dương vật có màng chân – tê tại chỗ hoặc TTS) | 20,000,000 | |
| PT066 | Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn không do ung thư (viêm hoại tử, áp xe tinh hoàn) | 14,000,000 | |
| PT067 | Phẫu thuật điều trị cương dương vật kéo dài | 14,000,000 | |
| PT090 | Phẫu thuật tạo hình dương vật (đặt bi dưới da) | 10,000,000 |
04. GÓI KHÁM CHO MỘT SỐ BỆNH LÝ THƯỜNG GẶP (Tham khảo)
LGBT (Đồng tính nam)
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| KB010 | Khám, tư vấn y học giới tính | 400,000 | |
| KN014 | Khám, tư vấn tâm lý | 500,000 | |
| SA003 | Siêu âm Doppler tinh hoàn | 200,000 | |
| SA004 | Siêu âm tổng quát | 120,000 | |
| XN001 | Tinh dịch đồ | 200,000 | |
| XN009 | LH | 300,000 | |
| XN010 | FSH | 300,000 | |
| XN011 | Estradiol | 300,000 | |
| XN012 | Testosterone | 300,000 | |
| XN016 | Prolactin | 300,000 | |
| XN068 | Nhiễm sắc thể | 1,000,000 | |
| Tổng | 3.920.000 | ||
LGBT (Đồng tính nữ)
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| KB010 | Khám, tư vấn y học giới tính | 400,000 | |
| KN014 | Khám, tư vấn tâm lý | 500,000 | |
| SA001 | Siêu âm theo dõi nang | 300,000 | |
| SA004 | Siêu âm tổng quát | 120,000 | |
| XN009 | LH | 300,000 | |
| XN010 | FSH | 300,000 | |
| XN011 | Estradiol | 300,000 | |
| XN012 | Testosterone | 300,000 | |
| XN015 | Progesteron | 300,000 | |
| XN016 | Prolactin | 300,000 | |
| XN068 | Nhiễm sắc thể | 1,000,000 | |
| XN079 | AMH | 1,000,000 | |
| TỔNG | 5.120.000 | ||
RỐI LOẠN TÌNH DỤC (Trục trặc không thể quan hệ do co thắt âm đạo)
(Thông thường trị liệu tình dục từ 3-7 phiên, mỗi phiên 30-60 phút tại phòng
thủ thuật của trung tâm)
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| KB013 | Khám, tư vấn tình dục nữ | 400,000 | |
| KB016 | Tư vấn, trị liệu tình dục nữ (dự kiến 5 buổi) | 5,000,000 | |
| TỔNG | 5.400.000 | ||
RỐI LOẠN TÌNH DỤC (Rối loạn tiền mãn kinh, mãn kinh)
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| KB015 | Khám, tư vấn tiền mãn kinh | 400,000 | |
| SA001 | Siêu âm theo dõi nang | 300,000 | |
| SA004 | Siêu âm tổng quát | 120,000 | |
| SA020 | Siêu âm tuyến giáp (2D) | 200,000 | |
| SA021 | Siêu âm tuyến vú (2D) | 200,000 | |
| XN007 | FT4 | 150,000 | |
| XN008 | TSH | 150,000 | |
| XN009 | LH | 300,000 | |
| XN010 | FSH | 300,000 | |
| XN011 | Estradiol | 300,000 | |
| XN012 | Testosterone | 300,000 | |
| XN015 | Progesteron | 300,000 | |
| XN016 | Prolactin | 300,000 | |
| XN018 | Glucoze (lúc đói) | 60,000 | |
| XN020 | Creatinine | 60,000 | |
| XN021 | SGOT | 60,000 | |
| XN022 | SGPT | 60,000 | |
| XN031 | Triglycerid | 60,000 | |
| XN032 | Cholesterol | 60,000 | |
| XN038 | Công thức máu (Tế bào máu ngoại vi) | 100,000 | |
| XN056 | Chlamydia | 150,000 | |
| XN061 | Soi tươi đường sinh dục | 100,000 | |
| XN126 | NOVA-PREP | 800,000 | |
| DV001 | Điện tim | 60,000 | |
| XQ002 | Chụp tim phổi thẳng | 160,000 | |
| SK006 | Soi cổ tử cung | 150,000 | |
| TỔNG | 5.200.000 | ||
RỐI LOẠN TÌNH DỤC (Giảm ham muốn, rối loạn cương)
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| SA003 | Siêu âm Doppler tinh hoàn | 200,000 | |
| SA011 | Siêu âm Doppler mạch dương vật | 350,000 | |
| SA012 | Khám, tư vấn tình dục nam | 400,000 | |
| XN001 | Tinh dịch đồ | 200,000 | |
| XN009 | LH | 300,000 | |
| XN010 | FSH | 300,000 | |
| XN012 | Testosterone | 300,000 | |
| XN016 | Prolactin | 300,000 | |
| XN018 | Glucoze (lúc đói) | 60,000 | |
| XN020 | Creatinine | 60,000 | |
| XN023 | Acid uric | 60,000 | |
| XN031 | Triglycerid | 60,000 | |
| XN032 | Cholesterol | 60,000 | |
| TỔNG | 2.650.000 | ||
THAM VẤN TÂM LÝ (Tùy từng rối loạn có số buổi tham vấn tâm lý khác nhau)
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| KB014 | Khám, tư vấn tâm lý | 500,000 | |
| KB015 | Tư vấn, trị liệu tâm lý | 1,200,000 | |
| TỔNG | 1.700.000 | ||
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| KB001 | Khám bệnh (Nam khoa, Hiếm muộn…) | 200,000 | Cả liệu trình điều trị |
| KB002 | Khám dị tật bẩm sinh hệ sinh sản | 100,000 | Cả liệu trình điều trị |
| KB003 | Khám bệnh lý hệ sinh sản | 100,000 | Cả liệu trình điều trị |
| KB004 | Khám rối loạn cương dương | 200,000 | Cả liệu trình điều trị |
| KB005 | Khám thai theo yêu cầu | 200,000 | Một lần |
| DV001 | Điện tim | 60,000 | |
| DV002 | Tiêm bắp (gồm công và kim tiêm) | 30,000 | Không bao gồm thuốc |
| DV003 | Dịch vụ công tiêm cả liệu trình điều trị | 200,000 | Không bao gồm thuốc |
| DV004 | Tiêm tĩnh mạch (gồm công và kim tiêm) | 60,000 | Không bao gồm thuốc |
| DV005 | Thay băng cắt chỉ | 60,000 | |
| DV006 | Truyền tĩnh mạch (gồm công và kim tiêm) | 100,000 | Không bao gồm thuốc |
| DV007 | Truyền máu | 3 triệu | Một đơn vị máu 250ml |
| DT001 | Điều trị rối loạn cương bằng máy Renova | 20 triệu | Cả liệu trình điều trị 4 lần, mỗi tuần 1 lần, 20 phút/lần. |
| DV038 | Lưu viện phòng VIP | 2.5 triệu | |
| DV039 | Lưu viện phòng chất lượng cao (2 giường/phòng) | 1.5 triệu | |
| DV040 | Lưu viện phòng chất lượng cao (3 giường trở lên) | 1 triệu | |
| DV042 | Lưu viện người nhà kèm theo bệnh nhân | 150,000 |
06. XÉT NGHIỆM
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| XN001 | Tinh dịch đồ | 200,000 | |
| XN002 | Phương pháp Swim-up/Percon | 750,000 | |
| XN003 | Lọc rửa làm giàu tinh trùng | 750,000 | |
| XN004 | T3 | 150,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN005 | FT3 | 150,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN006 | T4 | 150,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN007 | FT4 | 150,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN008 | TSH | 150,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN009 | LH | 300,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN010 | FSH | 300,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN011 | Etradiol | 300,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN012 | Testosterone | 300,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN013 | Free – Testosterone | 600,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN014 | SHBG (Sex Hormon – Biline Globuline) | 450,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN015 | Progesterol | 300,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN016 | Prolactin | 300,000 | Nội tiết tố hệ sinh sản |
| XN017 | Cortisol định lượng máu | 200,000 | Nội tiết tuyến thượng thận |
| XN018 | Glucose | 60,000 | Sinh hóa máu |
| XN019 | Ure máu | 60,000 | Sinh hóa máu |
| XN020 | Creatinine | 60,000 | Sinh hóa máu |
| XN021 | SGOT | 60,000 | Sinh hóa máu |
| XN022 | SGPT | 60,000 | Sinh hóa máu |
| XN023 | Acid Uric | 60,000 | Sinh hóa máu |
| XN024 | Billirubin toàn phần | 60,000 | Nhóm mật |
| XN025 | Billirubin trực tiếp | 60,000 | Nhóm mật |
| XN026 | Billirubin gián tiếp | 60,000 | Nhóm mật |
| XN027 | Protein toàn phần | 60,000 | Đạm máu |
| XN028 | Albumin | 80,000 | Đạm máu |
| XN029 | Glubumin | 80,000 | Đạm máu |
| XN030 | Tỷ lệ A/G | 80,000 | |
| XN031 | Triglycerid | 60,000 | Nhóm mỡ máu |
| XN032 | Cholesterol | 60,000 | Nhóm mỡ máu |
| XN033 | HDL-CHO | 60,000 | Nhóm mỡ máu |
| XN034 | LDL-CHO | 60,000 | Nhóm mỡ máu |
| XN035 | Ca++ | 100,000 | Sinh hóa máu |
| XN036 | Caxion hóa | 80,000 | Sinh hóa máu |
| XN037 | Amylase TP | 80,000 | Sinh hóa máu |
| XN038 | Công thức máu (tế bào máu ngoại vi) | 100,000 | Huyết học |
| XN039 | Máu lắng | 80,000 | Huyết học |
| XN040 | Định nhóm máu hệ ABO | 80,000 | Huyết học |
| XN041 | Định nhóm máu hệ Rh | 80,000 | Huyết học |
| XN042 | Máu chảy – máu đông | 80,000 | Huyết học |
| XN043 | Đông máu cơ bản (PT, APTT, TL prothrombin, INR, Thời gian, Fibrinogen) | 290,000 | Huyết học |
| XN047 | Insulin | 250,000 | |
| XN048 | Tổng phân tích nước tiểu (Urine analysis) | 50,000 | XN nước tiểu |
| XN049 | Nước tiểu đặc biệt (Ure, Crea, Uric, K, Na…) | 300,000 | XN nước tiểu |
| XN050 | Tế bào | 300,000 | XN tế bào |
| XN051 | XN tế bào tinh hoàn/cổ tử cung (MESA/TESA/Biopsy) | 500,000 | XN tế bào |
| XN052 | Phiến đồ âm đạo (PAP Smear) | 250,000 | XN tế bào |
| XN054 | HIV (Test miễn dịch) | 80,000 | XN miễn dịch |
| XN055 | HbsAg (Test miễn dịch) | 80,000 | XN miễn dịch |
| XN056 | Chlamydia (Test miễn dịch) | 150,000 | XN miễn dịch |
| XN057 | Cấy khuẩn làm kháng sinh đồ | 400,000 | |
| XN058 | Mantoux (Test nhanh) | 80,000 | |
| XN059 | CRP (Test nhiễm khuẩn) | 80,000 | |
| XN060 | RPR (Test giang mai) | 80,000 | |
| XN061 | Soi tươi đường sinh dục | 100,000 | |
| XN062 | Rubellar IgG | 400,000 | XN miễn dịch |
| XN063 | Rubellar IgM | 400,000 | XN miễn dịch |
| XN064 | CMV IgG | 400,000 | XN miễn dịch |
| XN065 | CMV IgM | 400,000 | XN miễn dịch |
| XN066 | Toxoplas IgG | 400,000 | XN miễn dịch |
| XN067 | Toxoplas IgM | 400,000 | XN miễn dịch |
| XN068 | Nhiễm sắc thể | 1 triệu | |
| XN069 | AZF | 1 triệu | |
| XN070 | PSA định lượng | 350,000 | |
| XN071 | Tế bào tinh dịch | 350,000 | |
| XN072 | Thử thai (Test nhanh) | 50,000 | |
| XN073 | B-HCG (định lượng) | 250,000 | Thử thai |
| XN074 | Giải phẫu bệnh/tế bào khối u | 500,000 | XN tế bào |
| XN075 | Sinh thiết khối u xơ | 500,000 | XN tế bào |
| XN076 | Phiến đồ niệu đạo | 250,000 | |
| XN077 | TPHA định lượng (Hiệu giá kháng thể) | 200,000 | |
| XN078 | Điện giải đồ | 280,000 | |
| XN079 | AMH | 1 triệu | |
| XN080 | CA125 | 350,000 | |
| XN082 | Triple test | 800,000 | |
| XN083 | Double test | 800,000 | |
| XN084 | Adosteron | 450,000 | Nội tiết tố nữ |
| XN085 | Ostrogen | 450,000 | Nội tiết tố nữ |
| XN086 | Adrenalin | 500,000 | Nội tiết tuyến thượng thận |
| XN087 | Noadrenalin | 500,000 | Nội tiết tuyến thượng thận |
| XN088 | HPV định lượng | 800,000 | Định lượng virus HP |
| XN089 | Nhuộm dịch | 200,000 | XN dịch âm đạo hoặc dịch niệu đạo |
| XN090 | Nghiệm pháp dung nạp Glucose | 400,000 | |
| XN091 | Halosperm (đứt gãy DNA tinh trùng) | 2 triệu | XN tinh dịch |
| XN092 | HPV định tính PCR (real time PCR 7500) | 600,000 | XN dịch phết cổ TC |
| XN093 | HPV định type kèm định tính (Micro Array) | 1 triệu | XN dịch phết cổ TC |
07. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| X-QUANG | |||
| XQ001 | X-Quang thường quy (tim, phổi, xương, bụng) | 160,000 | Một tư thế |
| XQ002 | Chụp phổi thẳng | 160,000 | |
| XQ003 | Chụp phổi nghiêng | 160,000 | |
| XQ004 | Chụp ống dẫn tinh vi phẫu + kiểm tra ống dẫn tinh | 1.2 triệu | |
| XQ005 | Chụp niệu đạo xuôi dòng, ngược dòng | 500,000 | Chưa gồm thuốc |
| XQ006 | Chụp tử cung – vòi trứng | 1 triệu | |
| SIÊU ÂM | |||
| SA001 | Siêu âm theo dõi nang | 300,000 | Cả liệu trình |
| SA002 | Siêu âm thai theo yêu cầu (2D) | 200,000 | Một lần (siêu âm 2D) |
| SA007 | Siêu âm thai theo yêu cầu (4D) | 300,000 | Một lần (siêu âm 4D) |
| SA017 | Siêu âm thai 5D – Đơn thai | 500,000 | Một lần (siêu âm 5D) |
| SA018 | Siêu âm thai 5D – Đa thai | 600,000 | Một lần (siêu âm 5D) |
| SA003 | Siêu âm hệ sinh dục nam | 200,000 | Một lần |
| SA004 | Siêu âm tổng quát | 120,000 | Một lần |
| SA005 | Siêu âm thai 3 tháng đầu thai kỳ (trọn gói) | 1 triệu | Cả liệu trình 3 tháng |
| SA006 | Siêu âm bơm nước buồng tử cung | 250,000 | Một lần |
08. HỖ TRỢ SINH SẢN
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| ART001 | Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) | 4 triệu | Chỉ gồm dịch vụ lọc rửa & IUI |
| ART002 | Trữ lạnh tinh trùng đổi mẫu (1 cóng) | 3 triệu | Giá cho 1 cóng/1 năm |
| ART003 | Trữ lạnh tinh trùng đổi mẫu (2 cóng) | 5 triệu | Giá cho 2 cóng/1 năm |
| ART004 | Trữ lạnh tinh trùng/mô tinh hoàn theo yêu cầu | 3 triệu | Giá cho 1 cóng/1 năm |
| ART005 | Trữ lạnh phôi hoặc noãn (1 top) | 4 triệu | Giá cho 1 top/1 năm |
| ART006 | Trữ lạnh phôi hoặc noãn (2 top) | 8 triệu | Giá cho 2 top/1 năm |
| ART007 | Trữ lạnh phôi từ top thứ 3 trở đi | 3 triệu | Giá từ top thứ 3 trở đi/1 năm |
| ART008 | Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) lần 1 | 30 triệu | Không bao gồm thuốc |
| ART009 | Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) lần 2 | 27 triệu | Không bao gồm thuốc |
| ART010 | Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) lần 3 | 23 triệu | Không bao gồm thuốc |
| ART011 | Chuyển phôi trữ từ lần 2 (không trữ phôi toàn bộ) | 8 triệu | Giá/1 lần chuyển phôi |
| ART012 | Chuyển phôi trữ lần 1 sau trữ phôi toàn bộ | 5 triệu | Giá/1 lần chuyển phôi |
| ART013 | Gia hạn trữ phôi hoặc noãn sau 12 tháng (theo tháng) | 300,000 | Giá gia hạn trữ 1 top/tháng |
| ART014 | Gia hạn trữ lạnh tinh trùng/mô sau 12 tháng (theo tháng) | 300,000 | Giá gia hạn trữ 1 cóng/tháng |
| ART015 | Gia hạn trữ phôi hoặc noãn lâu dài (theo năm) | 1-2.5 triệu | Giá gia hạn trữ 1 top/năm |
| ART016 | Gia hạn trữ lạnh tinh trùng lâu dài (theo năm) | 1-2.5 triệu | Giá gia hạn trữ 1 cóng/năm |
| ART017 | Dịch vụ giảm thai sau thụ tinh ống nghiệm | 6-8 triệu | Một lần |
09. SẢN PHỤ KHOA
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| SK002 | Cắt Polyp cổ tử cung | 1-1.5 triệu | |
| SK005 | Theo dõi Monitoring | 200,000 | |
| SK006 | Soi cổ tử cung | 150,000 |
10. THỦ THUẬT – PHẪU THUẬT
| MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| PT001 | Nối ống dẫn tinh sau phẫu thuật đình sản | 14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT002 | Vi phẫu nối ống dẫn tinh – Mào tinh | 16-20 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT003 | Vi phẫu tạo hình vòi (nối lại vòi sau cắt, tắc, tạo hình loa vòi) | 14-20 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT004 | Phẫu thuật áp xe phần phụ Phẫu thuật nội soi thông tắc vòi tử cung + Soi buồng tử cung Phẫu thuật soi buồng tử cung tách dính + Nội soi ổ bụng Phẫu thuật GEU Phẫu thuật nội soi kẹp/cắt vòi tử cung + Soi buồng tử cung |
14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT005 | MESA – TESA – TESE – PESA – BIOPSY | 5 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT007 | Cắt hẹp bao quy đầu | 5-8 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT008 | Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng (PT giãn TMT) | 14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT009 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT010 | PT nang thừng tinh 1 bên, cắt nang thừng tinh | 14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT011 | PT thoát vị bẹn 1 bên | 14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT012 | PT tràn dịch màng tinh hoàn | 14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT013 | PT cắt nối niệu đạo, nong NĐ, mở rộng lỗ sáo PT lỗ tiểu lệch, tạo hình vạt chữ Z… |
14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT014 | PT cắt u nang buồng trứng, u nang buồng trứng xoắn… | 14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT015 | Phẫu thuật nội soi cắt/bóc u nang buồng trứng | 14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT016 | Laser lộ tuyến cổ tử cung | 2-5 triệu | |
| PT017 | Phẫu thuật cắt/bóc u xơ tử cung (mổ mở) | 14-20 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT018 | Laser sùi mào gà âm hộ – âm đạo – cổ tử cung | 4-8 triệu | |
| PT019 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo, âm hộ | 10-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT020 | Phẫu thuật soi buồng tử cung cắt polyp + nội soi ổ bụng Phẫu thuật soi buồng tử cung cắt polyp Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính |
14-18 triệu | Chỉ gồm công phẫu thuật |
| PT021 | Bơm thông vòi trứng | 400,000 | |
| PT022 | Thủ thuật chọc dịch bao quy đầu | 1-2 triệu | |
| PT023 | Thủ thuật tách hẹp bao quy đầu | 1-2 triệu |
11. KHÁM TIỀN HÔN NHÂN – GÓI CƠ BẢN
| STT | MÃ DỊCH VỤ | NỘI DUNG KHÁM | NAM | NỮ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khám tư vấn | ✓ | ✓ | |
| 2 | SA001 | Siêu âm nang noãn | ✓ | |
| 3 | SA003 | Siêu âm Doppler tinh hoàn | ✓ | |
| 4 | XN038 | Công thức máu (Xét nghiệm máu ngoại vi) | ✓ | ✓ |
| 5 | XN144 | HIV Combi PT | ✓ | ✓ |
| 6 | XN145 | HbsAg (Cobas R) | ✓ | ✓ |
| 7 | XN118 | HCV | ✓ | ✓ |
| 8 | XN018 | Glucose lúc đói | ✓ | ✓ |
| 9 | XN021 | SGOT | ✓ | ✓ |
| 10 | XN022 | SGPT | ✓ | ✓ |
| 11 | XN019 | Ure máu | ✓ | ✓ |
| 12 | XN020 | Creatinine | ✓ | ✓ |
| 13 | XN040 | Định nhóm máu hệ ABO | ✓ | ✓ |
| 14 | XN041 | Định nhóm máu hệ Rh | ✓ | ✓ |
| 15 | XN146 | Syphilis TP (Cobas R) | ✓ | ✓ |
| 16 | XN001 | Tinh dịch đồ | ✓ | |
| 17 | XN127 | Nhuộm Gram | ✓ | |
| 18 | XN079 | AMH | ✓ | |
| TỔNG CHI PHÍ | 1,299,000 VNĐ | 1,599,000 VNĐ | ||
(*) Lưu ý:
- Gói khám không áp dụng cùng các ưu đãi khác.
12. KHÁM TIỀN HÔN NHÂN – GÓI CHUYÊN SÂU
| STT | MÃ DỊCH VỤ | NỘI DUNG KHÁM | NAM | NỮ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khám tư vấn | ✓ | ✓ | |
| 2 | SA001 | Siêu âm Nang noãn | ✓ | |
| 3 | SA003 | Siêu âm Doppler tinh hoàn | ✓ | |
| 4 | XN038 | Công thức máu (Xét nghiệm máu ngoại vi) | ✓ | ✓ |
| 5 | XN144 | HIV Combi PT | ✓ | ✓ |
| 6 | XN145 | HbsAg (Cobas R) | ✓ | ✓ |
| 7 | XN118 | HCV | ✓ | ✓ |
| 8 | XN018 | Glucose lúc đói | ✓ | ✓ |
| 9 | XN021 | SGOT | ✓ | ✓ |
| 10 | XN022 | SGPT | ✓ | ✓ |
| 11 | XN019 | Ure máu | ✓ | ✓ |
| 12 | XN020 | Creatinine | ✓ | ✓ |
| 13 | XN040 | Định nhóm máu hệ ABO | ✓ | ✓ |
| 14 | XN041 | Định nhóm máu hệ Rh | ✓ | ✓ |
| 15 | XN146 | Syphilis TP (Cobas R) | ✓ | ✓ |
| 16 | XN001 | Tinh dịch đồ | ✓ | |
| 17 | XN127 | Nhuộm Gram | ✓ | |
| 18 | XN079 | AMH | ✓ | |
| 19 | XN009 | LH | ✓ | |
| 20 | XN010 | FSH | ✓ | |
| 21 | XN011 | Estradiol | ✓ | |
| 22 | XN012 | Testosterol | ✓ | |
| 23 | XN016 | Prolactin | ✓ | ✓ |
| 24 | XN031 | Triglycerid | ✓ | |
| 25 | XN032 | Chlolesterol | ✓ | |
| 26 | XN034 | LDL-CHO | ✓ | |
| 27 | XN033 | HDL-CHO | ✓ | |
| 28 | XN023 | Acid uric | ✓ | |
| 29 | DV001 | Điện tim | ✓ | ✓ |
| 30 | XQ001 | X – Quang thường quy (tim, phổi, xương, bụng) | ✓ | ✓ |
| 31 | XN008 | TSH | ✓ | |
| 32 | XN005 | FT3 | ✓ | |
| 33 | XN007 | FT4 | ✓ | |
| 34 | SA004 | Siêu âm tổng quát | ✓ | |
| 35 | SA020 | Siêu âm tuyến giáp | ✓ | |
| 36 | SA021 | Siêu âm tuyến vú | ✓ | |
| TỔNG CHI PHÍ | 2,299,000 VNĐ | 2,899,000 VNĐ | ||
13. BẢNG GIÁ PHÒNG KHU NHÀ A
Áp dụng từ ngày 02/04/2022
| STT | LOẠI PHÒNG | ĐƠN VỊ | GIÁ DỊCH VỤ |
|---|---|---|---|
| 01 | PHÒNG VIP | PHÒNG/ĐÊM | 2,500,000 |
| 2 Giường: 1 Bệnh Nhân + 1 Người nhà | |||
| 02 | PHÒNG CHẤT LƯỢNG CAO I | GIƯỜNG/ĐÊM | 1,500,000 |
| 2 Giường: 2 Bệnh Nhân | |||
| 03 | PHÒNG CHẤT LƯỢNG CAO II | GIƯỜNG/ĐÊM | 1,000,000 |
| 3 Giường trở lên: 3 Bệnh Nhân trở lên | |||
| 04 | NGƯỜI NHÀ Ở LẠI CHĂM (bao gồm 1 ghế nghỉ đa năng kèm bộ chăn gối) |
NGƯỜI/ĐÊM | 150,000 |
| TIỆN ÍCH TRONG PHÒNG | PHÒNG VIP | PHÒNG CHẤT LƯỢNG CAO | PHÒNG LƯU TRÚ TỰ NGUYỆN NHÀ B | |
|---|---|---|---|---|
| Suất ăn dành cho bệnh nhân – 3 bữa (sáng, trưa, tối) | ✓ | ✓ | ||
| Suất ăn dành cho người nhà – 3 bữa (sáng, trưa, tối) | ✓ | |||
| Miễn phí sấy khô 02 đồ lót/ngày | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Gối kê lưng cho khách hàng thai lớn | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Bộ đồ dùng cá nhân phòng tắm | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Cây nước nóng lạnh, trà, cafe | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Wifi tốc độ cao | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Dịch vụ Spa cao cấp tại Bệnh viện dành cho bệnh nhân | ✓ | |||
- Bệnh nhân sau PTTT ăn bữa theo chỉ định của bác sĩ.
- Giá gường/phòng trên đã bao gồm 10% VAT.
14. DỊCH VỤ SPA
| STT | DỊCH VỤ | THỜI GIAN | GIÁ DỊCH VỤ |
|---|---|---|---|
| 01 | Gội đầu thư giãn | 30 phút | 50,000 – 80,000 |
| 02 | Gội đầu dưỡng sinh | 30 phút | 150,000 |
| 03 | Chăm sóc da mặt | 60 phút | 350,000 |
| 04 | Trị liệu vùng Cổ – Vai – Gáy | 45 phút | 250,000 |
| 05 | Trị liệu vùng Chân | 45 phút | 250,000 |
| 06 | Chăm sóc mẹ bầu khỏe đẹp | 60 phút | 350,000 |
| 07 | Chăm sóc mẹ bầu toàn diện | 90 phút | 550,000 |
- Dịch vụ tại Spa của Bệnh viện theo giờ mở cửa và dựa trên tình trạng sẵn có của dịch vụ. Quý khách sử dụng dịch vụ Spa vui lòng liên hệ CSKH: 090 222 1268 hoặc 024 3634 3636 để đặt lịch trước.

