BẢNG GIÁ DỊCH VỤ – TRUNG TÂM Y HỌC GIỚI TÍNH HÀ NỘI

(Bảng giá sẽ được cập nhật nếu có thay đổi)

MỤC LỤC

01. KHÁM, TƯ VẤN 

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
KB004 Khám rối loạn cương 200,000
KB010 Khám, tư vấn y học giới tính 400,000 Khám Bác sĩ, Thạc sĩ
KB012 Khám, tư vấn tình dục nam 400,000
KB013 Khám, tư vấn tình dục nữ 400,000
KB014 Khám, tư vấn tâm lý 500,000
KB015 Tư vấn, điều trị tâm lý 1.2 triệu 45-60 phút/phiên trị liệu
KB016 Tư vấn, điều trị tình dục nữ 1 triệu 45-60 phút/phiên trị liệu
KB017 Tư vấn, điều trị tình dục nam 1 triệu 45-60 phút/phiên trị liệu
KB018 Khám, tư vấn tiền mãn kinh 400,000

icon top

02. BẢO TỒN KHẢ NĂNG SINH SẢN

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
ART002 Trữ lạnh tinh trùng đổi mẫu (1 cóng) 3,000,000
ART003 Trữ lạnh tinh trùng đổi mẫu (2 cóng) 5,000,000
ART004 Trữ lạnh tinh trùng/mô tinh hoàn 3,000,000
ART005 Trữ lạnh phôi hoặc noãn (1 top) 4,000,000
ART006 Trữ lạnh phôi hoặc noãn (2 top) 8,000,000
ART007 Trữ lạnh phôi từ top thứ 3 trở đi 3,000,000
ART015 Gia hạn trữ phôi hoặc noãn lâu dài (theo năm) 1-2,5 triệu (1 top/năm)
ART016 Gia hạn trữ lãnh tinh trùng lâu dài(theo năm) 1-2,5 triệu (1 cóng/năm)

icon top

03. THỦ THUẬT – PHẪU THUẬT

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
PT006 Phẫu thuật hạ tinh hoàn 2 bên, hạ lại tinh hoàn, hạ tinh hoàn lạc chỗ 1 bên, cắt tinh hoàn lạc chỗ 12,000,000
PT007 Cắt bao quy đầu 5,000,000
PT007.1 Cắt bao quy đầu Stapler (kèm dụng cụ) 7,300,000
PT007.2 Cắt bao quy đầu gây mê 10,000,000
PT007.3 Cắt bao quy đầu Stapler (gây mê và kèm dụng cụ) 12,500,000
PT0018 Lazer sùi mào gà âm hộ – âm đạo – cổ tử cung 4,000,000
PT019 Phẫu thuật tạo hình âm đạo, âm hộ 14,000,000
PT026 Laser sùi mào gà bộ phận sinh dục nam 4,000,000
PT027 Laser sùi mào gà hậu môn 6,000,000
PT028 Phẫu thuật tinh hoàn ẩn một bên tinh hoàn trong ống bẹn (mổ mở) 12,000,000
PT028.1 Phẫu thuật tinh hoàn lạc chỗ 12 – 16,000,000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT028.2 Phẫu thuật tinh hoàn ẩn hai bên tinh hoàn trong ống bẹn (mổ mở) 18,000,000
PT029 Phẫu thuật tinh hoàn ẩn một bên tinh hoàn trong ổ bụng (mổ mở hoặc có nội soi hỗ trợ) 15,000,000
PT029.1 Phẫu thuật tinh hoàn ẩn hai bên tinh hoàn trong ổ bụng (mổ mở hoặc có nội soi hỗ trợ) 15,000,000
PT030 Phẫu thuật tạo hình điều trị hẹp Bao quy đầu (tê tại chỗ) 5,000,000
PT031 Phẫu thuật tạo hình điều trị hẹp Bao quy đầu (mê hoặc TTS) 10,000,000
PT051 Chỉnh cong dương vật 15,000,000
PT052 Phẫu thuật tạo hình dương vật (kéo dài dương vật) 20,000,000
PT053 Phẫu thuật tạo hình dương vật (sửa lún dương vật) 20,000,000
PT054 Phẫu thuật tạo hình dương vật (sửa chuyển vị dương vật bìu) 20,000,000
PT055 Phẫu thuật tạo hình dương vật, tạo hình bìu (bìu chẻ đôi ở trẻ em) 20,000,000
PT056 Phẫu thuật tạo hình dương vật, tạo hình bìu (bìu chẻ đôi ở người lớn) 20,000,000
PT057 Phẫu thuật tạo hình dương vật (ghép dương vật trong đứt dời dương vật) 25,000,000
PT061 Phẫu thuật tạo hình dương vật (điều trị chấn thương cơ quan sinh dục ngoài) 20,000,000
PT062 Phẫu thuật đặt tinh hoàn nhân tạo (chưa tính tinh hoàn) 16 – 20,000,000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT063 Phẫu thuật tạo hình dương vật (cấy ghép hang giả – chưa kể vật hang giả) 20,000,000
PT063.1 Phẫu thuật vỡ vật hang 14,000,000
PT063.2 Phẫu thuật cấy ghép vật hang nhân tạo (Bao gồm vật hang) 280,000,000
PT064 Phẫu thuật tạo hình dương vật (sửa xoay trục dương vật) 20,000,000
PT065 Phẫu thuật tạo hình dương vật (sửa dương vật có màng chân – tê tại chỗ hoặc TTS) 20,000,000
PT066 Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn không do ung thư (viêm hoại tử, áp xe tinh hoàn) 14,000,000
PT067 Phẫu thuật điều trị cương dương vật kéo dài 14,000,000
PT090 Phẫu thuật tạo hình dương vật (đặt bi dưới da) 10,000,000

icon top

04. GÓI KHÁM CHO MỘT SỐ BỆNH LÝ THƯỜNG GẶP (Tham khảo)

LGBT (Đồng tính nam)

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
KB010 Khám, tư vấn y học giới tính 400,000
KN014 Khám, tư vấn tâm lý 500,000
SA003 Siêu âm Doppler tinh hoàn 200,000
SA004 Siêu âm tổng quát 120,000
XN001 Tinh dịch đồ 200,000
XN009 LH 300,000
XN010 FSH 300,000
XN011 Estradiol 300,000
XN012 Testosterone 300,000
XN016 Prolactin 300,000
XN068 Nhiễm sắc thể 1,000,000
Tổng 3.920.000

LGBT (Đồng tính nữ)

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
KB010 Khám, tư vấn y học giới tính 400,000
KN014 Khám, tư vấn tâm lý 500,000
SA001 Siêu âm theo dõi nang 300,000
SA004 Siêu âm tổng quát 120,000
XN009 LH 300,000
XN010 FSH 300,000
XN011 Estradiol 300,000
XN012 Testosterone 300,000
XN015 Progesteron 300,000
XN016 Prolactin 300,000
XN068 Nhiễm sắc thể 1,000,000
XN079 AMH 1,000,000
TỔNG 5.120.000

RỐI LOẠN TÌNH DỤC (Trục trặc không thể quan hệ do co thắt âm đạo)

(Thông thường trị liệu tình dục từ 3-7 phiên, mỗi phiên 30-60 phút tại phòng
thủ thuật của trung tâm)

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
KB013 Khám, tư vấn tình dục nữ 400,000
KB016 Tư vấn, trị liệu tình dục nữ (dự kiến 5 buổi) 5,000,000
TỔNG 5.400.000

RỐI LOẠN TÌNH DỤC (Rối loạn tiền mãn kinh, mãn kinh)

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
KB015 Khám, tư vấn tiền mãn kinh 400,000
SA001 Siêu âm theo dõi nang 300,000
SA004 Siêu âm tổng quát 120,000
SA020 Siêu âm tuyến giáp (2D) 200,000
SA021 Siêu âm tuyến vú (2D) 200,000
XN007 FT4 150,000
XN008 TSH 150,000
XN009 LH 300,000
XN010 FSH 300,000
XN011 Estradiol 300,000
XN012 Testosterone 300,000
XN015 Progesteron 300,000
XN016 Prolactin 300,000
XN018 Glucoze (lúc đói) 60,000
XN020 Creatinine 60,000
XN021 SGOT 60,000
XN022 SGPT 60,000
XN031 Triglycerid 60,000
XN032 Cholesterol 60,000
XN038 Công thức máu (Tế bào máu ngoại vi) 100,000
XN056 Chlamydia 150,000
XN061 Soi tươi đường sinh dục 100,000
XN126 NOVA-PREP 800,000
DV001 Điện tim 60,000
XQ002 Chụp tim phổi thẳng 160,000
SK006 Soi cổ tử cung 150,000
TỔNG 5.200.000

RỐI LOẠN TÌNH DỤC (Giảm ham muốn, rối loạn cương)

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
SA003 Siêu âm Doppler tinh hoàn 200,000
SA011 Siêu âm Doppler mạch dương vật 350,000
SA012 Khám, tư vấn tình dục nam 400,000
XN001 Tinh dịch đồ 200,000
XN009 LH 300,000
XN010 FSH 300,000
XN012 Testosterone 300,000
XN016 Prolactin 300,000
XN018 Glucoze (lúc đói) 60,000
XN020 Creatinine 60,000
XN023 Acid uric 60,000
XN031 Triglycerid 60,000
XN032 Cholesterol 60,000
TỔNG 2.650.000

THAM VẤN TÂM LÝ (Tùy từng rối loạn có số buổi tham vấn tâm lý khác nhau)

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
KB014 Khám, tư vấn tâm lý 500,000
KB015 Tư vấn, trị liệu tâm lý 1,200,000
TỔNG 1.700.000

icon top

05. KHÁM BỆNH VÀ DỊCH VỤ BỆNH VIỆN

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
KB001 Khám bệnh (Nam khoa, Hiếm muộn…) 200,000 Cả liệu trình điều trị
KB002 Khám dị tật bẩm sinh hệ sinh sản 100,000 Cả liệu trình điều trị
KB003 Khám bệnh lý hệ sinh sản 100,000 Cả liệu trình điều trị
KB004 Khám rối loạn cương dương 200,000 Cả liệu trình điều trị
KB005 Khám thai theo yêu cầu 200,000 Một lần
DV001 Điện tim 60,000
DV002 Tiêm bắp (gồm công và kim tiêm) 30,000 Không bao gồm thuốc
DV003 Dịch vụ công tiêm cả liệu trình điều trị 200,000 Không bao gồm thuốc
DV004 Tiêm tĩnh mạch (gồm công và kim tiêm) 60,000 Không bao gồm thuốc
DV005 Thay băng cắt chỉ 60,000
DV006 Truyền tĩnh mạch (gồm công và kim tiêm) 100,000 Không bao gồm thuốc
DV007 Truyền máu 3 triệu Một đơn vị máu 250ml
DT001 Điều trị rối loạn cương bằng máy Renova 20 triệu Cả liệu trình điều trị 4 lần, mỗi tuần 1 lần, 20 phút/lần.
DV038 Lưu viện phòng VIP 2.5 triệu
DV039 Lưu viện phòng chất lượng cao (2 giường/phòng) 1.5 triệu
DV040 Lưu viện phòng chất lượng cao (3 giường trở lên) 1 triệu
DV042 Lưu viện người nhà kèm theo bệnh nhân 150,000

06. XÉT NGHIỆM

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
XN001 Tinh dịch đồ 200,000
XN002 Phương pháp Swim-up/Percon 750,000
XN003 Lọc rửa làm giàu tinh trùng 750,000
XN004 T3 150,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN005 FT3 150,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN006 T4 150,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN007 FT4 150,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN008 TSH 150,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN009 LH 300,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN010 FSH 300,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN011 Etradiol 300,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN012 Testosterone 300,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN013 Free – Testosterone 600,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN014 SHBG (Sex Hormon – Biline Globuline) 450,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN015 Progesterol 300,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN016 Prolactin 300,000 Nội tiết tố hệ sinh sản
XN017 Cortisol định lượng máu 200,000 Nội tiết tuyến thượng thận
XN018 Glucose 60,000 Sinh hóa máu
XN019 Ure máu 60,000 Sinh hóa máu
XN020 Creatinine 60,000 Sinh hóa máu
XN021 SGOT 60,000 Sinh hóa máu
XN022 SGPT 60,000 Sinh hóa máu
XN023 Acid Uric 60,000 Sinh hóa máu
XN024 Billirubin toàn phần 60,000 Nhóm mật
XN025 Billirubin trực tiếp 60,000 Nhóm mật
XN026 Billirubin gián tiếp 60,000 Nhóm mật
XN027 Protein toàn phần 60,000 Đạm máu
XN028 Albumin 80,000 Đạm máu
XN029 Glubumin 80,000 Đạm máu
XN030 Tỷ lệ A/G 80,000
XN031 Triglycerid 60,000 Nhóm mỡ máu
XN032 Cholesterol 60,000 Nhóm mỡ máu
XN033 HDL-CHO 60,000 Nhóm mỡ máu
XN034 LDL-CHO 60,000 Nhóm mỡ máu
XN035 Ca++ 100,000 Sinh hóa máu
XN036 Caxion hóa 80,000 Sinh hóa máu
XN037 Amylase TP 80,000 Sinh hóa máu
XN038 Công thức máu (tế bào máu ngoại vi) 100,000 Huyết học
XN039 Máu lắng 80,000 Huyết học
XN040 Định nhóm máu hệ ABO 80,000 Huyết học
XN041 Định nhóm máu hệ Rh 80,000 Huyết học
XN042 Máu chảy – máu đông 80,000 Huyết học
XN043 Đông máu cơ bản (PT, APTT, TL prothrombin, INR, Thời gian, Fibrinogen) 290,000 Huyết học
XN047 Insulin 250,000
XN048 Tổng phân tích nước tiểu (Urine analysis) 50,000 XN nước tiểu
XN049 Nước tiểu đặc biệt (Ure, Crea, Uric, K, Na…) 300,000 XN nước tiểu
XN050 Tế bào 300,000 XN tế bào
XN051 XN tế bào tinh hoàn/cổ tử cung (MESA/TESA/Biopsy) 500,000 XN tế bào
XN052 Phiến đồ âm đạo (PAP Smear) 250,000 XN tế bào
XN054 HIV (Test miễn dịch) 80,000 XN miễn dịch
XN055 HbsAg (Test miễn dịch) 80,000 XN miễn dịch
XN056 Chlamydia (Test miễn dịch) 150,000 XN miễn dịch
XN057 Cấy khuẩn làm kháng sinh đồ 400,000
XN058 Mantoux (Test nhanh) 80,000
XN059 CRP (Test nhiễm khuẩn) 80,000
XN060 RPR (Test giang mai) 80,000
XN061 Soi tươi đường sinh dục 100,000
XN062 Rubellar IgG 400,000 XN miễn dịch
XN063 Rubellar IgM 400,000 XN miễn dịch
XN064 CMV IgG 400,000 XN miễn dịch
XN065 CMV IgM 400,000 XN miễn dịch
XN066 Toxoplas IgG 400,000 XN miễn dịch
XN067 Toxoplas IgM 400,000 XN miễn dịch
XN068 Nhiễm sắc thể 1 triệu
XN069 AZF 1 triệu
XN070 PSA định lượng 350,000
XN071 Tế bào tinh dịch 350,000
XN072 Thử thai (Test nhanh) 50,000
XN073 B-HCG (định lượng) 250,000 Thử thai
XN074 Giải phẫu bệnh/tế bào khối u 500,000 XN tế bào
XN075 Sinh thiết khối u xơ 500,000 XN tế bào
XN076 Phiến đồ niệu đạo 250,000
XN077 TPHA định lượng (Hiệu giá kháng thể) 200,000
XN078 Điện giải đồ 280,000
XN079 AMH 1 triệu
XN080 CA125 350,000
XN082 Triple test 800,000
XN083 Double test 800,000
XN084 Adosteron 450,000 Nội tiết tố nữ
XN085 Ostrogen 450,000 Nội tiết tố nữ
XN086 Adrenalin 500,000 Nội tiết tuyến thượng thận
XN087 Noadrenalin 500,000 Nội tiết tuyến thượng thận
XN088 HPV định lượng 800,000 Định lượng virus HP
XN089 Nhuộm dịch 200,000 XN dịch âm đạo hoặc dịch niệu đạo
XN090 Nghiệm pháp dung nạp Glucose 400,000
XN091 Halosperm (đứt gãy DNA tinh trùng) 2 triệu XN tinh dịch
XN092 HPV định tính PCR (real time PCR 7500) 600,000 XN dịch phết cổ TC
XN093 HPV định type kèm định tính (Micro Array) 1 triệu XN dịch phết cổ TC

07. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
X-QUANG
XQ001 X-Quang thường quy (tim, phổi, xương, bụng) 160,000 Một tư thế
XQ002 Chụp phổi thẳng 160,000
XQ003 Chụp phổi nghiêng 160,000
XQ004 Chụp ống dẫn tinh vi phẫu + kiểm tra ống dẫn tinh 1.2 triệu
XQ005 Chụp niệu đạo xuôi dòng, ngược dòng 500,000 Chưa gồm thuốc
XQ006 Chụp tử cung – vòi trứng 1 triệu
SIÊU ÂM
SA001 Siêu âm theo dõi nang 300,000 Cả liệu trình
SA002 Siêu âm thai theo yêu cầu (2D) 200,000 Một lần (siêu âm 2D)
SA007 Siêu âm thai theo yêu cầu (4D) 300,000 Một lần (siêu âm 4D)
SA017 Siêu âm thai 5D – Đơn thai 500,000 Một lần (siêu âm 5D)
SA018 Siêu âm thai 5D – Đa thai 600,000 Một lần (siêu âm 5D)
SA003 Siêu âm hệ sinh dục nam 200,000 Một lần
SA004 Siêu âm tổng quát 120,000 Một lần
SA005 Siêu âm thai 3 tháng đầu thai kỳ (trọn gói) 1 triệu Cả liệu trình 3 tháng
SA006 Siêu âm bơm nước buồng tử cung 250,000 Một lần

08. HỖ TRỢ SINH SẢN

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
ART001 Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) 4 triệu Chỉ gồm dịch vụ lọc rửa & IUI
ART002 Trữ lạnh tinh trùng đổi mẫu (1 cóng) 3 triệu Giá cho 1 cóng/1 năm
ART003 Trữ lạnh tinh trùng đổi mẫu (2 cóng) 5 triệu Giá cho 2 cóng/1 năm
ART004 Trữ lạnh tinh trùng/mô tinh hoàn theo yêu cầu 3 triệu Giá cho 1 cóng/1 năm
ART005 Trữ lạnh phôi hoặc noãn (1 top) 4 triệu Giá cho 1 top/1 năm
ART006 Trữ lạnh phôi hoặc noãn (2 top) 8 triệu Giá cho 2 top/1 năm
ART007 Trữ lạnh phôi từ top thứ 3 trở đi 3 triệu Giá từ top thứ 3 trở đi/1 năm
ART008 Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) lần 1 30 triệu Không bao gồm thuốc
ART009 Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) lần 2 27 triệu Không bao gồm thuốc
ART010 Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) lần 3 23 triệu Không bao gồm thuốc
ART011 Chuyển phôi trữ từ lần 2 (không trữ phôi toàn bộ) 8 triệu Giá/1 lần chuyển phôi
ART012 Chuyển phôi trữ lần 1 sau trữ phôi toàn bộ 5 triệu Giá/1 lần chuyển phôi
ART013 Gia hạn trữ phôi hoặc noãn sau 12 tháng (theo tháng) 300,000 Giá gia hạn trữ 1 top/tháng
ART014 Gia hạn trữ lạnh tinh trùng/mô sau 12 tháng (theo tháng) 300,000 Giá gia hạn trữ 1 cóng/tháng
ART015 Gia hạn trữ phôi hoặc noãn lâu dài (theo năm) 1-2.5 triệu Giá gia hạn trữ 1 top/năm
ART016 Gia hạn trữ lạnh tinh trùng lâu dài (theo năm) 1-2.5 triệu Giá gia hạn trữ 1 cóng/năm
ART017 Dịch vụ giảm thai sau thụ tinh ống nghiệm 6-8 triệu Một lần

09. SẢN PHỤ KHOA

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
SK002 Cắt Polyp cổ tử cung 1-1.5 triệu
SK005 Theo dõi Monitoring 200,000
SK006 Soi cổ tử cung 150,000

10. THỦ THUẬT – PHẪU THUẬT

MÃ DV TÊN DỊCH VỤ GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
PT001 Nối ống dẫn tinh sau phẫu thuật đình sản 14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT002 Vi phẫu nối ống dẫn tinh – Mào tinh 16-20 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT003 Vi phẫu tạo hình vòi (nối lại vòi sau cắt, tắc, tạo hình loa vòi) 14-20 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT004 Phẫu thuật áp xe phần phụ
Phẫu thuật nội soi thông tắc vòi tử cung + Soi buồng tử cung
Phẫu thuật soi buồng tử cung tách dính + Nội soi ổ bụng
Phẫu thuật GEU
Phẫu thuật nội soi kẹp/cắt vòi tử cung + Soi buồng tử cung
14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT005 MESA – TESA – TESE – PESA –  BIOPSY 5 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT007 Cắt hẹp bao quy đầu 5-8 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT008 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng (PT giãn TMT) 14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT009 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn 14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT010 PT nang thừng tinh 1 bên, cắt nang thừng tinh 14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT011 PT thoát vị bẹn 1 bên 14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT012 PT tràn dịch màng tinh hoàn 14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT013 PT cắt nối niệu đạo, nong NĐ, mở rộng lỗ sáo
PT lỗ tiểu lệch, tạo hình vạt chữ Z…
14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT014 PT cắt u nang buồng trứng, u nang buồng trứng xoắn… 14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT015 Phẫu thuật nội soi cắt/bóc u nang buồng trứng 14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT016 Laser lộ tuyến cổ tử cung 2-5 triệu
PT017 Phẫu thuật cắt/bóc u xơ tử cung (mổ mở) 14-20 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT018 Laser sùi mào gà âm hộ – âm đạo – cổ tử cung 4-8 triệu
PT019 Phẫu thuật tạo hình âm đạo, âm hộ 10-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT020 Phẫu thuật soi buồng tử cung cắt polyp + nội soi ổ bụng
Phẫu thuật soi buồng tử cung cắt polyp
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính
14-18 triệu Chỉ gồm công phẫu thuật
PT021 Bơm thông vòi trứng 400,000
PT022 Thủ thuật chọc dịch bao quy đầu 1-2 triệu
PT023 Thủ thuật tách hẹp bao quy đầu 1-2 triệu

icon top

11. KHÁM TIỀN HÔN NHÂN – GÓI CƠ BẢN

STT MÃ DỊCH VỤ NỘI DUNG KHÁM NAM NỮ
1 Khám tư vấn
2 SA001 Siêu âm nang noãn
3 SA003 Siêu âm Doppler tinh hoàn
4 XN038 Công thức máu (Xét nghiệm máu ngoại vi)
5 XN144 HIV Combi PT
6 XN145 HbsAg (Cobas R)
7 XN118 HCV
8 XN018 Glucose lúc đói
9 XN021 SGOT
10 XN022 SGPT
11 XN019 Ure máu
12 XN020 Creatinine
13 XN040 Định nhóm máu hệ ABO
14 XN041 Định nhóm máu hệ Rh
15 XN146 Syphilis TP (Cobas R)
16 XN001 Tinh dịch đồ
17 XN127 Nhuộm Gram
18 XN079 AMH
TỔNG CHI PHÍ 1,299,000 VNĐ 1,599,000 VNĐ

(*) Lưu ý:

  • Gói khám không áp dụng cùng các ưu đãi khác.

12. KHÁM TIỀN HÔN NHÂN – GÓI CHUYÊN SÂU

STT MÃ DỊCH VỤ NỘI DUNG KHÁM NAM NỮ
1 Khám tư vấn
2 SA001 Siêu âm Nang noãn
3 SA003 Siêu âm Doppler tinh hoàn
4 XN038 Công thức máu (Xét nghiệm máu ngoại vi)
5 XN144 HIV Combi PT
6 XN145 HbsAg (Cobas R)
7 XN118 HCV
8 XN018 Glucose lúc đói
9 XN021 SGOT
10 XN022 SGPT
11 XN019 Ure máu
12 XN020 Creatinine
13 XN040 Định nhóm máu hệ ABO
14 XN041 Định nhóm máu hệ Rh
15 XN146 Syphilis TP (Cobas R)
16 XN001 Tinh dịch đồ
17 XN127 Nhuộm Gram
18 XN079 AMH
19 XN009 LH
20 XN010 FSH
21 XN011 Estradiol
22 XN012 Testosterol
23 XN016 Prolactin
24 XN031 Triglycerid
25 XN032 Chlolesterol
26 XN034 LDL-CHO
27 XN033 HDL-CHO
28 XN023 Acid uric
29 DV001 Điện tim
30 XQ001 X – Quang thường quy (tim, phổi, xương, bụng)
31 XN008 TSH
32 XN005 FT3
33 XN007 FT4
34 SA004 Siêu âm tổng quát
35 SA020 Siêu âm tuyến giáp
36 SA021 Siêu âm tuyến vú
TỔNG CHI PHÍ 2,299,000 VNĐ 2,899,000 VNĐ

13. BẢNG GIÁ PHÒNG KHU NHÀ A

Áp dụng từ ngày 02/04/2022
STT LOẠI PHÒNG ĐƠN VỊ GIÁ
DỊCH VỤ
01 PHÒNG VIP PHÒNG/ĐÊM 2,500,000
2 Giường: 1 Bệnh Nhân + 1 Người nhà
02 PHÒNG CHẤT LƯỢNG CAO I GIƯỜNG/ĐÊM 1,500,000
2 Giường: 2 Bệnh Nhân
03 PHÒNG CHẤT LƯỢNG CAO II GIƯỜNG/ĐÊM 1,000,000
3 Giường trở lên: 3 Bệnh Nhân trở lên
04 NGƯỜI NHÀ Ở LẠI CHĂM
(bao gồm 1 ghế nghỉ đa năng kèm bộ chăn gối)
NGƯỜI/ĐÊM 150,000
TIỆN ÍCH TRONG PHÒNG PHÒNG VIP PHÒNG CHẤT LƯỢNG CAO PHÒNG LƯU TRÚ TỰ NGUYỆN NHÀ B
Suất ăn dành cho bệnh nhân – 3 bữa (sáng, trưa, tối)
icon Suất ăn Suất ăn dành cho người nhà – 3 bữa (sáng, trưa, tối)
icon Miễn phí sấy khô 02 đồ lót/ngày Miễn phí sấy khô 02 đồ lót/ngày
icon Gối kê lưng cho khách hàng thai lớn Gối kê lưng cho khách hàng thai lớn
icon Bộ đồ dùng cá nhân phòng tắm Bộ đồ dùng cá nhân phòng tắm
icon Cây nước nóng lạnh, trà, cafe Cây nước nóng lạnh, trà, cafe
icon Wifi tốc độ cao Wifi tốc độ cao
icon Dịch vụ Spa cao cấp tại Bệnh viện dành cho bệnh nhân Dịch vụ Spa cao cấp tại Bệnh viện dành cho bệnh nhân
  • Bệnh nhân sau PTTT ăn bữa theo chỉ định của bác sĩ.
  • Giá gường/phòng trên đã bao gồm 10% VAT.

icon top

14. DỊCH VỤ SPA

STT DỊCH VỤ THỜI GIAN GIÁ DỊCH VỤ
01 Gội đầu thư giãn 30 phút 50,000 – 80,000
02 Gội đầu dưỡng sinh 30 phút 150,000
03 Chăm sóc da mặt 60 phút 350,000
04 Trị liệu vùng Cổ – Vai – Gáy 45 phút 250,000
05 Trị liệu vùng Chân 45 phút 250,000
06 Chăm sóc mẹ bầu khỏe đẹp 60 phút 350,000
07 Chăm sóc mẹ bầu toàn diện 90 phút 550,000
  • Dịch vụ tại Spa của Bệnh viện theo giờ mở cửa và dựa trên tình trạng sẵn có của dịch vụ. Quý khách sử dụng dịch vụ Spa vui lòng liên hệ CSKH: 090 222 1268 hoặc 024 3634 3636 để đặt lịch trước.